Sản phẩm thực phẩm như thế nào được xem là hàng giả, hàng nhái?

Hiện nay, tình trạng thực phẩm giả, thực phẩm nhái xuất hiện ngày càng nhiều trên thị trường khiến người tiêu dùng hoang mang và doanh nghiệp chân chính gặp nhiều khó khăn. Từ sữa, thịt heo thịt bò, thực phẩm chức năng cho đến gia vị, đồ uống… đều có nguy cơ bị làm giả hoặc làm nhái thương hiệu nhằm đánh lừa khách hàng.

Vậy theo quy định pháp luật, sản phẩm thực phẩm như thế nào sẽ bị xem là hàng giả, hàng nhái?

Sản phẩm thực phẩm như thế nào được xem là hàng giả, hàng nhái?
Sản phẩm thực phẩm như thế nào được xem là hàng giả, hàng nhái?

1. Hàng giả là gì theo quy định pháp luật?

Theo quy định tại Nghị định 98/2020/NĐ-CP, hàng giả là hàng hóa không có giá trị sử dụng, công dụng đúng với bản chất tự nhiên, tên gọi hoặc nội dung công bố của sản phẩm.

Đối với ngành thực phẩm, hàng giả thường liên quan đến:

  • Giả về chất lượng sản phẩm;
  • Giả về thành phần;
  • Giả về công dụng;
  • Giả nguồn gốc xuất xứ;
  • Giả nhãn hiệu, bao bì;
  • Giả thông tin trên nhãn hàng hóa.

Hiểu đơn giản, nếu sản phẩm thực phẩm không đúng với những gì doanh nghiệp công bố hoặc cố tình đánh lừa người tiêu dùng thì đều có thể bị xem xét là hàng giả.

2. Sản phẩm thực phẩm như thế nào được xem là hàng giả?

Dưới đây là những trường hợp phổ biến khiến sản phẩm thực phẩm bị xem là hàng giả theo quy định pháp luật.

2.1 Giả về chất lượng sản phẩm

Đây là hình thức phổ biến nhất hiện nay.

Sản phẩm được quảng cáo là cao cấp, giàu dinh dưỡng hoặc chứa thành phần đặc biệt nhưng thực tế chất lượng không đạt như công bố.

Ví dụ:

  • Sữa không đạt hàm lượng dinh dưỡng như trên bao bì;
  • Nước yến nhưng hàm lượng yến rất thấp;
  • Mật ong pha đường nhưng quảng cáo nguyên chất;
  • Đông trùng hạ thảo làm từ nguyên liệu giả.

Theo quy định, nếu chất lượng hoặc hàm lượng chất chính chỉ đạt từ 70% trở xuống so với mức đã công bố thì có thể bị xem là hàng giả.

2.2 Giả về thành phần sản phẩm

Nhiều sản phẩm ghi trên nhãn có chứa collagen, vitamin, tổ yến, thảo dược quý… nhưng khi kiểm nghiệm thực tế lại không có hoặc có với hàm lượng rất thấp.

Đây là hành vi gian lận nghiêm trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và sức khỏe người tiêu dùng. Một số trường hợp phổ biến có thể kể đến như thực phẩm chức năng quảng cáo chứa collagen nhưng không có hoạt chất, viên uống bổ sung vitamin không đạt hàm lượng công bố hoặc trà giảm cân chứa chất cấm nhưng không ghi trên nhãn

2.3 Giả về công dụng sản phẩm

Hiện nay, nhiều sản phẩm quảng cáo với các công dụng như giảm cân cấp tốc, tăng chiều cao nhanh, làm đẹp da, tăng sức đề kháng hoặc hỗ trợ điều trị bệnh. Tuy nhiên, sản phẩm thực tế lại không có công dụng như quảng cáo hoặc chưa được cơ quan chức năng xác nhận.

Đây là hành vi vi phạm phổ biến trong lĩnh vực thực phẩm chức năng và có thể bị xử phạt rất nặng nếu gây ảnh hưởng đến người tiêu dùng.

2.4 Giả nguồn gốc, xuất xứ

Nhiều cơ sở sản xuất trong nước nhưng lại ghi trên bao bì là hàng nhập khẩu Mỹ, công nghệ Nhật Bản, xuất xứ Hàn Quốc hoặc “Made in USA” nhằm tạo niềm tin cho khách hàng để bán với giá cao hơn.

Nếu doanh nghiệp không chứng minh được nguồn gốc thực tế hoặc cố tình ghi sai nơi sản xuất thì sản phẩm có thể bị xem là hàng giả hoặc hàng hóa gian lận thương mại

2.5 Giả nhãn hiệu, bao bì thương hiệu nổi tiếng

Đây là hình thức thường được gọi là “hàng nhái”. Các đối tượng thường thiết kế logo gần giống thương hiệu nổi tiếng, sao chép màu sắc và kiểu dáng bao bì hoặc thay đổi một vài ký tự trong tên thương hiệu nhằm khiến người tiêu dùng nhầm tưởng đây là hàng chính hãng.

Mặc dù pháp luật hiện nay chưa có khái niệm chính thức về “hàng nhái”, nhưng nếu sản phẩm có dấu hiệu giả mạo thương hiệu hoặc gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng thì vẫn có thể bị xử lý theo quy định về hàng giả và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ

3. Mức xử phạt hành vi sản xuất hàng giả mạo nhãn hàng hóa, bao bì hàng hóa

Theo quy định Theo quy định tại khoản 7 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP hành vi sản xuất hàng giả mạo nhãn hàng hóa hoặc bao bì hàng hóa có thể bị xử phạt rất nặng tùy theo giá trị hàng hóa vi phạm và mức lợi nhuận thu được bất hợp pháp.

Cụ thể, cá nhân sản xuất hàng giả có thể bị phạt từ vài triệu đồng đến tối đa 50 triệu đồng nếu chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự. Mức xử phạt sẽ tăng dần theo giá trị hàng giả tương đương với hàng thật hoặc số tiền thu lợi bất hợp pháp từ hành vi vi phạm.

Trong trường hợp hàng giả là:

  • Thực phẩm;
  • Phụ gia thực phẩm;
  • Thuốc;
  • Mỹ phẩm;
  • Thiết bị y tế;
  • Phân bón;
  • Thuốc bảo vệ thực vật;
  • Mũ bảo hiểm;
  • Hoặc các sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, an toàn người tiêu dùng…

Ngoài phạt tiền, cơ quan chức năng còn có thể áp dụng thêm nhiều hình thức xử lý bổ sung như tịch thu toàn bộ hàng giả, tịch thu máy móc và phương tiện dùng để sản xuất hàng giả, buộc tiêu hủy hàng hóa vi phạm, buộc loại bỏ các yếu tố vi phạm trên nhãn bao bì, đình chỉ hoạt động sản xuất từ 03 đến 06 tháng hoặc tước giấy phép, chứng chỉ hành nghề trong một số trường hợp nghiêm trọng. Đồng thời, cá nhân hoặc tổ chức vi phạm còn phải nộp lại toàn bộ khoản lợi bất hợp pháp có được từ hành vi sản xuất hàng giả.

Lưu ý: mức phạt nêu trên áp dụng đối với cá nhân vi phạm. Nếu tổ chức vi phạm thì mức xử phạt có thể gấp đôi.

4. Mức xử phạt hành vi buôn bán hàng giả mạo nhãn hàng hóa, bao bì hàng hóa

Đối với hành vi buôn bán hàng giả, pháp luật cũng quy định nhiều mức xử phạt khác nhau tùy theo giá trị hàng hóa và mức độ vi phạm.

Theo đó, cá nhân kinh doanh hoặc phân phối hàng giả có thể bị phạt từ 1 triệu đồng đến 50 triệu đồng nếu chưa bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Trường hợp hàng giả có giá trị lớn hoặc thu lợi bất hợp pháp cao thì mức phạt sẽ tăng tương ứng.

Đặc biệt, nếu hàng giả thuộc nhóm:

  • Thực phẩm;
  • Thực phẩm chức năng;
  • Mỹ phẩm;
  • Thuốc;
  • Thiết bị y tế;
  • Hóa chất;
  • Chất diệt khuẩn;
  • Phân bón;
  • Thuốc thú y;
  • Thuốc bảo vệ thực vật…

thì mức xử phạt có thể bị tăng gấp đôi do ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và môi trường.

Ngoài hình thức phạt tiền, người vi phạm còn có thể bị tịch thu toàn bộ hàng giả, buộc tiêu hủy hàng hóa vi phạm, buộc tái xuất hoặc đưa hàng giả ra khỏi lãnh thổ Việt Nam đối với hàng nhập khẩu, tước giấy phép kinh doanh hoặc chứng chỉ hành nghề từ 01 đến 03 tháng và buộc nộp lại toàn bộ số lợi bất hợp pháp có được từ hành vi vi phạm. Trường hợp đủ yếu tố cấu thành tội phạm, cá nhân hoặc tổ chức còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.

5. Doanh nghiệp cần làm gì để tránh bị xem là hàng giả?

Để tránh rủi ro bị xem là hàng giả, doanh nghiệp cần kiểm nghiệm sản phẩm đầy đủ, thực hiện công bố sản phẩm đúng quy định và ghi nhãn trung thực với chất lượng thực tế. Đồng thời, cần lưu trữ hồ sơ chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, hóa đơn chứng từ rõ ràng và không quảng cáo sai công dụng sản phẩm.

Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên thường xuyên kiểm tra chất lượng hàng hóa, cập nhật quy định pháp luật về an toàn thực phẩm và tránh sử dụng bao bì, nhãn hiệu dễ gây nhầm lẫn với thương hiệu khác để hạn chế các rủi ro pháp lý trong quá trình kinh doanh.

Hàng giả, hàng nhái không chỉ ảnh hưởng đến đạo đức kinh doanh mà còn là hành vi vi phạm pháp luật và có thể bị xử lý nghiêm theo quy định hiện hành. Hiện nay, pháp luật Việt Nam đã ban hành nhiều quy định chặt chẽ nhằm ngăn chặn và xử lý các hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả mạo nhãn hàng hóa và bao bì sản phẩm.

Vì vậy, việc nâng cao nhận thức pháp lý cho doanh nghiệp, người tiêu dùng và các cơ quan quản lý là rất cần thiết để góp phần xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, lành mạnh và bảo vệ quyền lợi chính đáng của cộng đồng

Submit your review
1
2
3
4
5
Submit
     
Cancel

Create your own review

Công Bố Sản Phẩm | congbosanpham.com.vn
Average rating:  
 0 reviews